SSD Enterprise Samsung PM863A 1.92TB MZ-7LM1T9N

6.500.000 

Mô tả:

  • Dung lượng 1.92TB
  • Tốc độ đọc ghi: 520MB/s – 480MB/s
  • Chuẩn kết nối 2.5 inch SATA iii
  • Bảo hành 36 tháng 1 đổi 1

Giao Hàng Thanh Toán

– Ship nội thành: gói nhanh 60 phút và giao trong ngày.
– Ship các tỉnh khác: 24h-72h (có ship hỏa tốc) Xem chi tiết
– Ship COD/ nhà xe theo yêu cầu khách hàng.

 

Qty:

Nếu như trong mảng SSD thông thường, bạn sẽ nhận thấy có rất nhiều thương hiệu khác nhau liên tục giới thiệu nhiều thiết bị mới thì trong lĩnh vực ổ cứng SSD máy chủ thì nó sẽ không được sôi động như vậy. Và bạn chỉ có thể thấy sự cạnh tranh của 2 ông lớn trong ngành SSD này là Intel và Samsung. Thật khó để nói rằng giữa hai thương hiệu này đâu là thương hiệu ổ cứng SSD tốt nhất, vì giữa họ đều có những ưu & nhược điểm riêng. Ngày hôm nay, LagiHitech sẽ giới thiệu đến các bạn dòng ổ cứng SSD Samsung PM863A 1.92TB.

Ổ cứng SSD máy chủ Samsung PM863A 1.92TB được thiết kế để cung cấp hiệu năng phù hợp cho các trường hợp sử dụng lưu trữ dữ liệu trung tâm và dữ liệu máy chủ. Được phát hành cùng PM863, Samsung PM863A 1.92TB có thể hoạt động tốt nhất cho các ứng dụng chuyên sâu, bao gồm dịch vụ truyền tải, máy chủ web và các dịch vụ đám mây.

Cả SSD Enterprise PM863A và SM863A được dựa trên bộ điều khiển “Mercury” được sản xuất bởi chính Samsung, giúp nó có thể tương thích tốt với các phần mềm tích hợp cùng với ổ cứng. Một điểm nổi bật khác là nó cũng được tích hợp công nghệ NAND 3D mới nhất, giúp thiết bị có tốc độ đọc ghi vô cùng nhanh chóng.

Ngoài công nghệ VNAND kể trên, Samsung cũng đã trang bị cho ổ cứng của mình công nghệ mã hóa dữ liệu AES 256 bit mới nhất, giúp bảo vệ thông tin, dữ liệu của bạn vô cùng hiệu quả. Nếu bạn đang có ý định sở hữu sản phẩm này thì hãy liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hotline 028 3962 1368 để được tư vấn một cách cụ thể.

Thông số kĩ thuật Samsung PM863A

Dung lượng240GB480GB960GB1.92TB3.84TB
Chip xử lýSamsung V-NAND
NANDSamsung 32-layer 128Gbit TLC V-NAND
Tốc độ đọc330MB/s520MB/s520MB/s520MB/s520MB/s
Tốc độ ghi300MB/s480MB/s480MB/s480MB/s480MB/s
Tốc độ đọc ngẫu nhiên86K IOPS97K IOPS97K IOPS97K IOPS97K IOPS
Tốc độ ghi ngẫu nhiên9K IOPS16K IOPS24K IOPS24K IOPS24K IOPS
Mã hoáAES 256-bit Encryption Engine
Kích thướcMax. 100.2 x 69.85 x 6.8 (mm)
Bảo hành3 năm
Chuẩn Giao Tiếp

Phân Loại SP

Dung Lượng

Hãng Sản Xuất